اكتب أي كلمة!

"begrudge" بـVietnamese

ghen tịmiễn cưỡng cho

التعريف

Cảm thấy khó chịu khi người khác có điều mình muốn, hoặc miễn cưỡng phải cho ai đó một điều gì. Thường gắn với sự ghen tị hoặc miễn cưỡng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Hay đi với các cụm như 'begrudge someone success/time/money'. Không chỉ là ghen tị mà cả sự miễn cưỡng không muốn cho. 'I don't begrudge...' nghĩa là không cảm thấy khó chịu khi người khác có được điều gì đó.

أمثلة

She begrudged her sister's success.

Cô ấy **ghen tị** với thành công của chị gái mình.

Don't begrudge him a little happiness.

Đừng **ghen tị** khi anh ấy có chút hạnh phúc.

He begrudged spending money on new clothes.

Anh ấy **miễn cưỡng** chi tiền mua quần áo mới.

I don't begrudge you your success—you worked hard for it.

Tôi không **ghen tị** với thành công của bạn—bạn đã làm việc rất chăm chỉ.

Why begrudge someone the chance to be happy?

Tại sao phải **ghen tị** khi ai đó có cơ hội được hạnh phúc?

She doesn't begrudge helping her friends, even when she's busy.

Ngay cả khi bận, cô ấy vẫn không **miễn cưỡng** giúp bạn.