"begetting" بـVietnamese
التعريف
Tạo ra hoặc gây nên điều gì đó, thường dùng để nói đến việc sinh con hoặc khởi sinh điều mới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc văn chương; hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày. 'begetting trouble' có nghĩa là gây ra rắc rối. Không nhầm với 'begging' (xin xỏ).
أمثلة
The king was known for begetting many heirs.
Nhà vua nổi tiếng là người **sinh ra** nhiều người thừa kế.
He believed that kindness is capable of begetting more kindness.
Ông tin rằng lòng tốt có thể **sinh ra** lòng tốt nhiều hơn nữa.
The prophet spoke about begetting a new age of peace.
Nhà tiên tri nói về việc **khởi sinh** kỷ nguyên hòa bình mới.
Some say that fear only leads to begetting more fear.
Có người nói rằng nỗi sợ chỉ dẫn đến **sinh ra** thêm sợ hãi.
History shows that violence often ends up begetting more violence.
Lịch sử cho thấy bạo lực thường **sinh ra** thêm bạo lực.
Old traditions sometimes end up begetting new customs over time.
Những truyền thống cũ đôi khi lại **sinh ra** phong tục mới theo thời gian.