"begat" بـVietnamese
التعريف
'Begat' là từ cổ, dùng để chỉ việc sinh ra con cái hoặc gây ra một điều gì đó, thường thấy trong Kinh Thánh hoặc văn bản xưa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chỉ phù hợp dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh thánh hoặc văn học cổ. Có thể dùng theo nghĩa bóng như 'Violence begat violence.'
أمثلة
In the Bible, it says Abraham begat Isaac.
Trong Kinh Thánh, có nói rằng Abraham đã **sinh ra** Isaac.
He begat many children in his lifetime.
Ông ấy đã **sinh ra** nhiều con trong đời mình.
The king begat a son and an heir.
Nhà vua đã **sinh ra** một con trai và người thừa kế.
"Violence begat more violence," the teacher explained.
“Bạo lực **gây ra** thêm bạo lực,” giáo viên giải thích.
His bad decisions begat years of trouble for the family.
Những quyết định sai lầm của anh ấy đã **gây ra** nhiều năm rắc rối cho gia đình.
One small mistake begat a long chain of problems.
Một sai lầm nhỏ **gây ra** chuỗi rắc rối dài.