"befriended" بـVietnamese
التعريف
Làm quen và trở thành bạn với ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'kết bạn' thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện; là động từ, khác với danh từ 'bạn'.
أمثلة
He befriended the new student at school.
Anh ấy đã **kết bạn** với học sinh mới ở trường.
The dog befriended the little girl quickly.
Con chó đã **kết bạn** với cô bé rất nhanh.
She befriended a lonely neighbor.
Cô ấy đã **kết bạn** với một người hàng xóm cô đơn.
I befriended someone online who shares my hobbies.
Tôi đã **kết bạn** online với một người có cùng sở thích với mình.
After moving to the city, he befriended people from many countries.
Sau khi chuyển đến thành phố, anh ấy đã **kết bạn** với nhiều người từ các quốc gia khác nhau.
The volunteers befriended the refugees and helped them feel welcome.
Các tình nguyện viên đã **kết bạn** với những người tị nạn và giúp họ cảm thấy được chào đón.