"before long" بـVietnamese
التعريف
Một điều gì đó sẽ xảy ra trong thời gian ngắn tới, nhưng không phải ngay lập tức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng ở đầu hoặc cuối câu, mang tính thân mật. Mang nghĩa sắp xảy ra nhưng chưa phải tức thì như 'sớm'.
أمثلة
Before long, it started to rain.
**Chẳng bao lâu nữa**, trời bắt đầu mưa.
He moved to the city and found a job before long.
Anh ấy chuyển lên thành phố và **chẳng bao lâu nữa** đã tìm được việc làm.
The kids will be home before long.
Bọn trẻ sẽ về nhà **chẳng bao lâu nữa**.
If you keep practicing, you’ll get better before long.
Nếu bạn luyện tập đều đặn, sẽ tiến bộ **chẳng bao lâu nữa**.
Don’t worry—she’ll call you before long.
Đừng lo—cô ấy sẽ gọi cho bạn **chẳng bao lâu nữa**.
They’re opening a new café here before long.
**Chẳng bao lâu nữa** sẽ khai trương một quán cà phê mới ở đây.