"befalls" بـVietnamese
التعريف
Khi điều gì đó xấu hoặc bất ngờ xảy ra với ai đó, thường là do tình cờ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Befall' dùng cho sự kiện tiêu cực, nghiêm trọng, thường gặp trong văn viết hoặc trang trọng, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày; không dùng cho sự việc tốt.
أمثلة
Whatever befell them that night changed everything.
Bất cứ chuyện gì đã **xảy ra** với họ đêm đó đều thay đổi mọi thứ.
If disaster befalls the city again, people are ready this time.
Nếu thảm hoạ lại **xảy ra** với thành phố này, người dân đã sẵn sàng lần này.
We hope no harm befalls you on your trip.
Chúng tôi hy vọng không có điều gì xấu **xảy ra** với bạn trong chuyến đi.
Misfortune befell the small village after the storm.
Sau cơn bão, tai ương đã **xảy ra** với ngôi làng nhỏ đó.
No one knows what will befall us in the future.
Không ai biết điều gì sẽ **xảy ra** với chúng ta trong tương lai.
Tragedy often befalls those who least expect it.
Bi kịch thường **xảy ra** với những người ít ngờ nhất.