اكتب أي كلمة!

"beeves" بـVietnamese

bò (cách nói cổ)gia súc (xưa)

التعريف

'Beeves' là dạng số nhiều cổ xưa của 'beef', dùng để chỉ con bò hoặc gia súc nuôi lấy thịt. Hiện nay chỉ gặp trong sách cổ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này rất hiếm, chỉ bắt gặp trong những tài liệu hay sách văn học cổ. Ngày nay nên dùng 'bò' hoặc 'gia súc' thay vì 'beeves'.

أمثلة

The farmer counted twelve beeves in his pasture.

Người nông dân đếm được mười hai con **bò** trên đồng cỏ của mình.

In old books, you may see the word beeves for cattle.

Trong các sách cũ, bạn có thể thấy từ **bò** được dùng thay cho gia súc.

Three beeves were sold at the market.

Ba con **bò** đã được bán ở chợ.

The ranchers used to drive their beeves to town every spring.

Những người chủ trại từng dắt đàn **bò** ra thị trấn vào mỗi mùa xuân.

She read aloud from a novel, stumbling over odd words like beeves.

Cô ấy đọc to một cuốn tiểu thuyết, vấp ở những từ lạ như **bò**.

Nobody uses beeves anymore, but you might find it in Shakespeare.

Bây giờ không ai dùng **bò** nữa, nhưng bạn có thể gặp nó trong tác phẩm của Shakespeare.