اكتب أي كلمة!

"been under the weather" بـIndonesian

cảm thấy không khỏekhông được khỏe

التعريف

Khi ai đó cảm thấy không khỏe hoặc bị bệnh nhẹ, thường được dùng trong hội thoại thân mật hàng ngày.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, tránh dùng trong văn bản chính thức. Dùng cho mọi tình trạng cảm thấy không khỏe, không chỉ riêng cảm cúm.

أمثلة

I have been under the weather this week.

Tuần này tôi **cảm thấy không khỏe**.

She didn't come to school because she had been under the weather.

Cô ấy không đến trường vì **không được khỏe**.

Sorry I missed your call, I've been under the weather.

Xin lỗi vì lỡ cuộc gọi của bạn, tôi **không được khỏe**.

I've been under the weather lately, so I'm taking it easy.

Gần đây tôi **không khỏe**, nên tôi đang nghỉ ngơi.

He said he had been under the weather, but hopes to feel better soon.

Anh ấy nói rằng anh ấy **không được khỏe**, nhưng hy vọng sẽ sớm khỏe lại.

I think everyone's been under the weather this winter!

Tôi nghĩ mùa đông này ai cũng **không được khỏe**!