اكتب أي كلمة!

"beekeepers" بـVietnamese

người nuôi ong

التعريف

Những người chăm sóc và nuôi ong, thường để lấy mật hoặc giúp thụ phấn cho cây trồng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghề nghiệp. Hay đi với các cụm như 'professional beekeepers', 'hobbyist beekeepers', 'beekeeper suit'. 'Apiarist' là từ chuyên môn, ít gặp.

أمثلة

Many beekeepers raise bees to collect honey.

Nhiều **người nuôi ong** nuôi ong để lấy mật.

Beekeepers help plants grow by pollinating flowers.

**Người nuôi ong** giúp cây phát triển bằng cách thụ phấn cho hoa.

Beekeepers wear special suits to protect themselves from bee stings.

**Người nuôi ong** mặc đồ bảo hộ đặc biệt để tránh bị ong đốt.

My neighbors are beekeepers, so I always get fresh honey in the summer.

Hàng xóm của tôi là **người nuôi ong**, nên mùa hè tôi luôn có mật ong tươi.

Some beekeepers travel with their hives to help farmers with pollination.

Một số **người nuôi ong** di chuyển cùng tổ ong để giúp nông dân thụ phấn.

Modern beekeepers use technology to monitor the health of their bees.

**Người nuôi ong** hiện đại sử dụng công nghệ để theo dõi sức khỏe đàn ong.