اكتب أي كلمة!

"beek" بـVietnamese

con suối nhỏdòng suối nhỏ

التعريف

‘Beek’ là từ vùng miền dùng để chỉ một dòng suối nhỏ, thường là đường nước nhỏ trong tự nhiên. Thường gặp ở tên địa phương hoặc văn học cổ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này hiếm dùng, thường chỉ thấy trong tên địa danh hoặc văn chương Anh bản địa. Trong giao tiếp thông thường nên dùng 'suối', 'lạch' hoặc 'kênh nhỏ'.

أمثلة

There is a small beek behind the house.

Có một **con suối nhỏ** phía sau nhà.

We walked along the beek during our picnic.

Chúng tôi đi bộ dọc theo **con suối nhỏ** trong buổi dã ngoại.

The children played by the beek.

Bọn trẻ chơi bên cạnh **con suối nhỏ**.

You can hear frogs croaking from the beek at night.

Ban đêm có thể nghe tiếng ếch kêu từ **con suối nhỏ**.

That muddy path by the beek gets really slippery when it rains.

Lối mòn bùn lầy cạnh **con suối nhỏ** rất trơn khi trời mưa.

Locals say the old mill was powered by the beek.

Người dân địa phương nói cối xay cũ được vận hành bằng **con suối nhỏ**.