"bedside" بـVietnamese
التعريف
Không gian ngay bên cạnh giường, thường nói về bàn nhỏ bên giường hoặc vị trí ngồi, đứng cạnh người nằm trên giường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm từ như 'bàn bên giường' hoặc 'cách cư xử với bệnh nhân' (bedside manner). Không chỉ chính chiếc giường mà chỉ bên cạnh.
أمثلة
There is a lamp on the bedside table.
Có một cái đèn trên bàn **bên giường**.
She waited quietly by his bedside.
Cô ấy lặng lẽ chờ bên **bên giường** anh ấy.
The nurse took his temperature at his bedside.
Y tá đo nhiệt độ cho anh ấy tại **bên giường**.
I left my glasses on the bedside table again.
Tôi lại để kính trên bàn **bên giường** rồi.
The doctor spoke to the family at the patient's bedside.
Bác sĩ đã nói chuyện với gia đình bên **bên giường** của bệnh nhân.
He's got great bedside manner—very kind and patient.
Anh ấy có **bedside manner** rất tốt—rất tử tế và kiên nhẫn.