اكتب أي كلمة!

"bedouin" بـVietnamese

Bedouinngười Bedouin

التعريف

Bedouin là thành viên của cộng đồng du mục truyền thống sinh sống ở các sa mạc Trung Đông và Bắc Phi, nổi tiếng với văn hóa độc đáo và kỹ năng sinh tồn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, văn hóa hoặc nghiên cứu người dân tộc. Đôi khi được dùng ẩn dụ cho người thường xuyên di chuyển.

أمثلة

A Bedouin lives in the desert and moves from place to place.

Một **Bedouin** sống ở sa mạc và di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

The Bedouin are famous for their hospitality.

Những người **Bedouin** nổi tiếng với lòng hiếu khách.

A Bedouin tent is made of goat hair.

Lều của người **Bedouin** làm từ lông dê.

We visited a Bedouin camp and tried their traditional food.

Chúng tôi đã đến thăm trại **Bedouin** và thử các món ăn truyền thống của họ.

People say a true Bedouin never refuses a guest.

Người ta nói rằng một **Bedouin** đích thực không bao giờ từ chối khách.

The word Bedouin often brings to mind journeys across endless sand dunes.

Từ **Bedouin** thường gợi nhớ đến những chuyến hành trình vượt qua các đụn cát bất tận.