"beaux" بـVietnamese
التعريف
'Beaux' là dạng số nhiều của 'beau', chỉ những người đàn ông theo đuổi hoặc bạn trai. Từ này thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Beaux' thường xuất hiện trong tiểu thuyết hoặc khi nói đùa; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ áp dụng cho nam giới.
أمثلة
Her grandmother had many beaux when she was young.
Bà của cô ấy từng có rất nhiều **người tình** khi còn trẻ.
The ladies at the party were surrounded by their beaux.
Những người phụ nữ trong bữa tiệc được bao quanh bởi các **bạn trai** của họ.
She wrote letters to all her beaux.
Cô ấy viết thư cho tất cả các **người tình** của mình.
Back in the day, she always had a group of beaux following her around town.
Ngày xưa, cô ấy lúc nào cũng có một nhóm **người tình** đi theo quanh phố.
All her friends would tease her about her many beaux.
Bạn bè cô ấy thường trêu chọc vì có quá nhiều **bạn trai**.
It was quite the scandal when two of her beaux fought over her in public.
Đó là một vụ bê bối lớn khi hai **người tình** của cô ấy đánh nhau công khai vì cô.