اكتب أي كلمة!

"beauty queen" بـVietnamese

hoa hậu

التعريف

Hoa hậu là người phụ nữ giành chiến thắng trong một cuộc thi sắc đẹp, thường được chọn nhờ ngoại hình, sự tự tin và đôi khi là tài năng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'beauty queen' thường dùng cho người chiến thắng các cuộc thi hoa hậu lớn như 'Hoa hậu Hoàn vũ'. Đôi khi từ này cũng dùng hài hước hoặc để khen ai đó rất xinh đẹp. Không dùng để chỉ 'người mẫu' hoặc 'diễn viên'.

أمثلة

She became the beauty queen of her city last year.

Năm ngoái cô ấy trở thành **hoa hậu** của thành phố mình.

The beauty queen smiled on stage.

**Hoa hậu** mỉm cười trên sân khấu.

Many girls dream of being a beauty queen.

Nhiều cô gái mơ ước trở thành **hoa hậu**.

She never thought she would end up a beauty queen, but here she is.

Cô ấy chưa từng nghĩ mình sẽ trở thành **hoa hậu**, nhưng giờ điều đó đã thành sự thật.

After winning, everyone started calling her the local beauty queen.

Sau khi chiến thắng, mọi người đều gọi cô ấy là **hoa hậu** của địa phương.

You don't have to be a beauty queen to feel confident about yourself.

Bạn không cần phải là **hoa hậu** để cảm thấy tự tin về bản thân.