اكتب أي كلمة!

"beauty is in the eye of the beholder" بـVietnamese

Vẻ đẹp nằm trong mắt người nhìn

التعريف

Mỗi người có quan điểm riêng về cái đẹp; điều bạn thấy đẹp, người khác có thể không nghĩ vậy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là một câu thành ngữ, dùng khi muốn nhấn mạnh rằng cái đẹp là cảm nhận cá nhân. Phù hợp cả trong văn nói và viết, không dùng cho những thứ có tiêu chuẩn rõ ràng.

أمثلة

Beauty is in the eye of the beholder, so everyone sees things differently.

**Vẻ đẹp nằm trong mắt người nhìn**, nên mỗi người sẽ cảm nhận khác nhau.

You may not like this painting, but remember, beauty is in the eye of the beholder.

Bạn có thể không thích bức tranh này, nhưng hãy nhớ, **vẻ đẹp nằm trong mắt người nhìn**.

He thinks his old car is special — beauty is in the eye of the beholder.

Anh ấy cho rằng chiếc xe cũ của mình đặc biệt — **vẻ đẹp nằm trong mắt người nhìn**.

Some people love modern art, others don’t get it. Beauty is in the eye of the beholder, right?

Một số người thích nghệ thuật hiện đại, người khác thì không hiểu nổi. **Vẻ đẹp nằm trong mắt người nhìn**, đúng không?

When he called his backyard 'beautiful', I just smiled. Beauty is in the eye of the beholder after all.

Khi anh ấy gọi sân nhà mình là 'đẹp', tôi chỉ cười. **Vẻ đẹp nằm trong mắt người nhìn** mà.

You might find city lights stunning, but for me, beauty is in the eye of the beholder — I prefer the mountains.

Bạn có thể thấy đèn thành phố rất đẹp, nhưng với tôi, **vẻ đẹp nằm trong mắt người nhìn** — tôi thích núi hơn.