"bears" بـVietnamese
التعريف
Ở dạng số nhiều, đây là động vật to lớn, có lông dày sống hoang dã. Ngoài ra, là động từ chỉ việc mang theo, chịu đựng hoặc thể hiện điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thông thường dùng chỉ con vật. Dạng động từ hay xuất hiện trong văn viết hoặc tình huống trang trọng: 'chịu trách nhiệm', 'chịu rủi ro', 'không chịu nổi' ('can't bear') nghĩa là không thể chịu đựng.
أمثلة
We saw two bears at the zoo.
Chúng tôi đã thấy hai con **gấu** ở sở thú.
This tree bears sweet fruit in summer.
Cây này vào mùa hè **cho** quả ngọt.
She bears all the weight by herself.
Cô ấy **chịu đựng** tất cả gánh nặng một mình.
Some kids think all bears are cute until they see how huge they really are.
Một số trẻ em nghĩ rằng mọi **con gấu** đều dễ thương cho đến khi chúng thấy chúng thật sự to lớn như thế nào.
His face bears a strong resemblance to his father's.
Khuôn mặt anh ấy **rất giống** với cha của mình.
She bears a lot of responsibility at work, even if she never talks about it.
Cô ấy **chịu** rất nhiều trách nhiệm ở chỗ làm, dù cô ấy không bao giờ nói về điều đó.