اكتب أي كلمة!

"beards" بـVietnamese

râu

التعريف

Lông mọc ở cằm, má và quai hàm trên mặt nam giới. 'Râu' ở số nhiều.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Râu' chỉ dùng cho nam giới, số nhiều. Không dùng cho nữ; thường nói về phong cách hoặc nhóm người.

أمثلة

Some men grow thick beards.

Một số người đàn ông để **râu** rậm.

In history, kings often had long beards.

Trong lịch sử, các vị vua thường có **râu** dài.

Some people think beards are stylish.

Một số người nghĩ **râu** là sành điệu.

You can see all kinds of beards at that barbershop—short, long, and even braided!

Bạn có thể thấy đủ loại **râu** ở tiệm cắt tóc đó—ngắn, dài, thậm chí được tết lại!

During the contest, judges compared the participants’ beards for length and creativity.

Trong cuộc thi, ban giám khảo so sánh **râu** của các thí sinh về độ dài và sự sáng tạo.

My friends started growing beards during the winter to stay warm.

Bạn bè tôi bắt đầu để **râu** vào mùa đông để giữ ấm.