اكتب أي كلمة!

"bear fruit" بـVietnamese

mang lại kết quảđơm hoa kết trái

التعريف

Sau nỗ lực hoặc thời gian, điều gì đó đạt được kết quả hoặc thành công. Cũng có thể dùng cho cây cối ra quả, nhưng thường dùng theo nghĩa bóng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật, không dùng khi nói về cây ăn trái hàng ngày. Phân biệt với 'fruitful' là tính từ.

أمثلة

After months of hard work, our project finally bore fruit.

Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, dự án của chúng tôi cuối cùng cũng đã **mang lại kết quả**.

The apple tree in our yard did not bear fruit this year.

Cây táo ở sân nhà tôi năm nay không **đơm hoa kết trái**.

Sometimes your patience will bear fruit in unexpected ways.

Đôi khi sự kiên nhẫn của bạn sẽ **mang lại kết quả** theo những cách không ngờ.

Let's hope all this planning will bear fruit soon.

Hãy hy vọng mọi sự chuẩn bị này sẽ **mang lại kết quả** sớm.

It took years before her dedication began to bear fruit.

Phải mất nhiều năm sự tận tâm của cô ấy mới bắt đầu **mang lại kết quả**.

Don’t worry—the changes we’re making now will bear fruit down the road.

Đừng lo—những thay đổi ta đang thực hiện bây giờ sẽ **mang lại kết quả** về sau.