اكتب أي كلمة!

"beanies" بـVietnamese

mũ len

التعريف

Mũ len là loại mũ mềm ôm sát đầu, thường được làm từ len, bông hoặc sợi tổng hợp và đội để giữ ấm vào thời tiết lạnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Mũ len’ thường dùng trong mùa đông, nhất là phong cách trẻ trung hay thời trang đường phố. Không phải là mũ lưỡi trai (có vành).

أمثلة

I have two beanies for winter.

Tôi có hai chiếc **mũ len** cho mùa đông.

She knitted some colorful beanies for her friends.

Cô ấy đã đan vài chiếc **mũ len** đầy màu sắc cho bạn mình.

The store sells beanies in many styles.

Cửa hàng bán nhiều kiểu **mũ len** khác nhau.

Everyone was wearing their favorite beanies at the ski resort.

Ai cũng đội **mũ len** yêu thích của mình ở khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.

Check out those new beanies—they have cool patterns this year!

Nhìn mấy chiếc **mũ len** mới kia kìa—năm nay họ có nhiều họa tiết đẹp lắm!

I lost one of my beanies, so now I’m going to buy another.

Tôi bị mất một chiếc **mũ len**, nên giờ tôi sẽ mua cái khác.