اكتب أي كلمة!

"beamer" بـVietnamese

máy chiếu

التعريف

Thiết bị dùng để trình chiếu hình ảnh hoặc video lên màn hình hoặc tường. Thường gọi là 'máy chiếu'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Beamer' chủ yếu dùng trong môi trường công nghệ hoặc giáo dục. Ở các nước nói tiếng Anh, nó cũng có thể chỉ xe BMW, nhưng trong tiếng Việt, chỉ dùng với nghĩa là 'máy chiếu'.

أمثلة

The beamer is ready for your presentation.

**Máy chiếu** đã sẵn sàng cho bài thuyết trình của bạn.

Can you turn on the beamer?

Bạn có thể bật **máy chiếu** không?

The teacher used a beamer to show the video.

Giáo viên đã dùng **máy chiếu** để chiếu video.

Sorry, the beamer isn’t working today—we’ll have to use the TV instead.

Xin lỗi, **máy chiếu** hôm nay không hoạt động—chúng ta sẽ phải dùng TV thay thế.

Could you connect your laptop to the beamer?

Bạn có thể kết nối laptop của mình với **máy chiếu** không?

I’ll book a meeting room with a beamer for tomorrow.

Tôi sẽ đặt trước phòng họp có **máy chiếu** cho ngày mai.