"be out for" بـVietnamese
التعريف
Cố gắng hoặc quyết tâm đạt được điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'be out for' dùng cho trường hợp muốn có điều gì đó một cách mạnh mẽ ('be out for revenge'). Không dùng cho tìm đồ vật, khi đó dùng 'tìm kiếm'.
أمثلة
He is out for trouble tonight.
Tối nay anh ấy **nhằm vào rắc rối**.
She was out for a new job after college.
Cô ấy **muốn có việc làm mới** sau khi tốt nghiệp đại học.
The team is out for victory.
Đội đang **nhằm vào chiến thắng**.
It was clear he was out for revenge after what happened.
Sau những gì xảy ra, rõ ràng anh ấy **đang muốn trả thù**.
Politicians are sometimes just out for power, not the people.
Đôi khi các chính trị gia chỉ **nhằm vào quyền lực**, không vì người dân.
She’s not just out for herself; she wants to help everyone.
Cô ấy không chỉ **nghĩ cho bản thân mình**; cô còn muốn giúp mọi người.