"be on to" بـVietnamese
التعريف
Nhận ra sự thật về điều gì đó hoặc phát hiện ra điều gì đó quan trọng, thường khi ai đó đang giấu giếm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thể hiện ai đó đã nhận ra bí mật hoặc một ý tưởng tốt. 'be on to something' nghĩa là bạn vừa phát hiện ra điều quan trọng. Không nhầm với 'be onto' (ở trên bề mặt vật lý).
أمثلة
I think the teacher is on to us about cheating.
Tôi nghĩ giáo viên đã **nhận ra** chúng ta quay cóp.
She realized her parents were on to her lies.
Cô ấy nhận ra bố mẹ đã **phát hiện ra** cô nói dối.
The police are on to him now.
Cảnh sát giờ đã **nhận ra** hắn rồi.
You can't fool me anymore—I'm on to you!
Bạn không lừa được tôi nữa đâu—tôi đã **nhận ra** bạn rồi!
Wait, I think we're really on to something with this idea!
Khoan đã, tôi nghĩ chúng ta thật sự **phát hiện ra điều gì đó** với ý tưởng này!
He's acting weird—do you think he's on to our plan?
Anh ấy cư xử lạ lắm—bạn nghĩ anh ấy đã **nhận ra** kế hoạch của chúng ta chưa?