اكتب أي كلمة!

"be on at" بـVietnamese

nhắc đi nhắc lạiliên tục nhắc nhở

التعريف

Liên tục nhắc nhở hoặc nói ai đó làm gì đó, thường khiến người nghe cảm thấy phiền.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, cảm giác hơi bực bội nếu bị nhắc mãi. Dùng cấu trúc 'be on at ai về việc gì'.

أمثلة

My mom is always on at me to clean my room.

Mẹ tôi luôn **nhắc đi nhắc lại** tôi dọn phòng.

The teacher was on at the students about their homework.

Cô giáo **liên tục nhắc nhở** học sinh về bài tập về nhà.

Stop being on at your brother—he's doing his best.

Đừng **nhắc đi nhắc lại** với em trai em nữa—nó đang cố gắng hết sức rồi.

I wish my boss would stop being on at me about deadlines.

Ước gì sếp của tôi đừng **nhắc đi nhắc lại** deadline với tôi nữa.

Why are you on at me all the time? Give me a break!

Sao bạn **nhắc đi nhắc lại** với tôi suốt vậy? Cho tôi nghỉ chút đi!

She gets really frustrated when people are on at her about her grades.

Cô ấy rất bực mình khi mọi người **liên tục nhắc đến** điểm số của cô ấy.