"be in aid of" بـVietnamese
التعريف
Một việc được thực hiện với mục đích giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó, thường dành cho từ thiện hay mục đích tốt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các sự kiện chính thức hoặc công khai vì mục đích từ thiện, không dùng cho giúp đỡ cá nhân hàng ngày. Gần với nghĩa của 'vì từ thiện'.
أمثلة
The show will be in aid of the local hospital.
Chương trình này được tổ chức **nhằm hỗ trợ** bệnh viện địa phương.
This dinner is in aid of animal rescue.
Bữa tối này được tổ chức **nhằm hỗ trợ** cứu hộ động vật.
All the money collected will be in aid of children's education.
Toàn bộ số tiền quyên góp sẽ được dùng **nhằm hỗ trợ** giáo dục trẻ em.
She organized a bake sale in aid of cancer research.
Cô ấy đã tổ chức bán bánh ngọt **nhằm hỗ trợ** nghiên cứu ung thư.
Is this event really in aid of the refugees, or just for publicity?
Sự kiện này thực sự **nhằm hỗ trợ** người tị nạn, hay chỉ để quảng cáo?
The marathon was held in aid of a children's charity.
Cuộc chạy marathon được tổ chức **nhằm hỗ trợ** tổ chức từ thiện cho trẻ em.