"be after" بـVietnamese
التعريف
Muốn đạt được điều gì đó, đang tìm kiếm ai hoặc điều gì, hoặc đang cố gắng để có được một ai đó hay điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'be after' là ngữ không trang trọng, thường dùng khi nói về mong muốn, mục tiêu hoặc sự theo đuổi ai, cái gì. Không nhầm với 'look after' (chăm sóc). Được dùng nhiều trong văn nói.
أمثلة
She is after a new bag.
Cô ấy **đang muốn có** một chiếc túi mới.
The police are after him.
Cảnh sát **đang tìm** anh ta.
What are you after?
Bạn **đang tìm kiếm** gì vậy?
He's after a promotion at work.
Anh ấy **đang nhắm tới** chức vụ cao hơn ở công ty.
If you're after a good deal, try that store down the street.
Nếu bạn **đang muốn có** giá hời, thử đến cửa hàng ở cuối phố đi.
I know what you're after—my secret recipe!
Tôi biết bạn **đang nhắm tới** cái gì—công thức bí mật của tôi!