اكتب أي كلمة!

"bayou" بـVietnamese

vũng lầycon lạch chảy chậm

التعريف

Một con suối hoặc dòng sông nhỏ chảy chậm, thường xuất hiện ở vùng đất thấp của miền Nam nước Mỹ, nước thường đục và xung quanh là vùng đầm lầy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ "bayou" chủ yếu dùng để chỉ những dòng nước ở miền Nam Hoa Kỳ, nhất là Louisiana. Khi nói đến khu vực khác, hãy sử dụng từ như "đầm lầy" hoặc "suối nhỏ" thay thế.

أمثلة

The alligator lives in the bayou.

Con cá sấu sống trong **vũng lầy**.

The boat moved slowly down the bayou.

Chiếc thuyền di chuyển chậm qua **vũng lầy**.

Many trees grow beside the bayou.

Nhiều cây mọc bên cạnh **vũng lầy**.

We went fishing all afternoon on the bayou.

Chúng tôi câu cá cả buổi chiều trên **vũng lầy**.

The fog over the bayou made it look mysterious.

Sương mù trên **vũng lầy** khiến nó trở nên huyền bí.

Have you ever taken a canoe through a bayou?

Bạn đã bao giờ chèo xuồng xuyên qua **vũng lầy** chưa?