اكتب أي كلمة!

"battleground" بـVietnamese

chiến trườngchiến địa (nghĩa bóng)

التعريف

'Chiến trường' là nơi diễn ra hoặc đã diễn ra trận chiến. Từ này cũng dùng để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề có sự cạnh tranh hoặc tranh luận gay gắt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa thực (chiến trường) và nghĩa bóng (lĩnh vực tranh luận, cạnh tranh gay gắt), ví dụ: 'chiến trường chính trị', 'bang chiến trường'.

أمثلة

The soldiers fought bravely on the battleground.

Những người lính đã chiến đấu dũng cảm trên **chiến trường**.

This classroom became a battleground during the debate competition.

Lớp học này đã trở thành một **chiến trường** trong cuộc thi tranh luận.

The internet is now a battleground for different opinions.

Internet giờ là một **chiến trường** cho các ý kiến khác nhau.

Healthcare has become a political battleground in recent years.

Những năm gần đây, y tế trở thành một **chiến trường** chính trị.

For years, the old park was a battleground between the city and local developers.

Trong nhiều năm, công viên cũ là một **chiến trường** giữa thành phố và các nhà phát triển địa phương.

Social media can turn almost any topic into a virtual battleground.

Mạng xã hội có thể biến gần như bất kỳ chủ đề nào thành một **chiến trường** ảo.