"batten" بـVietnamese
التعريف
Một thanh gỗ hoặc kim loại mỏng dùng để cố định, hỗ trợ hoặc che phủ, thường gặp trong xây dựng, trên mái nhà hoặc tường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong lĩnh vực xây dựng, mộc, hoặc đi biển (ví dụ: 'sail batten'). Các cụm thường gặp: 'roof batten', 'batten down'. Không nhầm với 'baton'.
أمثلة
We need to fix the batten on the roof.
Chúng ta cần sửa lại **thanh nẹp** trên mái nhà.
A batten supports the wall panels.
Một **thanh nẹp** giúp nâng đỡ các tấm tường.
He nailed a batten across the window.
Anh ấy đóng một **thanh nẹp** ngang qua cửa sổ.
The carpenter measured each batten before cutting them.
Người thợ mộc đã đo từng **thanh nẹp** trước khi cưa.
During the storm, they used extra battens to secure the roof.
Trong cơn bão, họ đã dùng thêm **thanh nẹp** để gia cố mái nhà.
Sailboats have flexible battens to help the sails keep their shape.
Thuyền buồm có **thanh nẹp** dẻo để giữ cho buồm giữ được hình dạng.