اكتب أي كلمة!

"batten down the hatches" بـVietnamese

chuẩn bị sẵn sàng đối phógia cố mọi thứ (trước bão)

التعريف

Chuẩn bị kỹ càng để đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm sắp tới. Ban đầu dùng để nói về việc gia cố tàu trước bão.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính hình ảnh, dùng nhiều trong giao tiếp thân mật hoặc thời sự để chỉ việc chuẩn bị cho bất kỳ khó khăn nào, không chỉ trong bão.

أمثلة

We need to batten down the hatches before the storm arrives.

Chúng ta cần **chuẩn bị sẵn sàng đối phó** trước khi cơn bão đến.

Our company is going to batten down the hatches during the economic crisis.

Công ty chúng tôi sẽ **chuẩn bị sẵn sàng đối phó** trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.

It's time to batten down the hatches for winter.

Đã đến lúc **chuẩn bị sẵn sàng đối phó** cho mùa đông.

With all these changes happening, we'd better batten down the hatches.

Với nhiều thay đổi như vậy, chúng ta nên **chuẩn bị sẵn sàng đối phó**.

Every time there's bad news, my dad says, 'Let's batten down the hatches.'

Mỗi lần có tin xấu, bố tôi lại nói: 'Hãy **chuẩn bị sẵn sàng đối phó**.'

The team decided to batten down the hatches before the final deadline.

Cả đội quyết định **chuẩn bị sẵn sàng đối phó** trước hạn chót cuối cùng.