اكتب أي كلمة!

"bashful" بـVietnamese

rụt rèe thẹn

التعريف

Cảm thấy ngượng ngùng, e dè hoặc dễ bị lúng túng khi có người khác xung quanh. Thường dùng cho người hiền lành hoặc trẻ nhỏ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'bashful' thể hiện sự ngượng ngùng nhẹ nhàng, ngây thơ hơn so với 'shy'. Thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc người dễ thương. 'bashful smile' là nụ cười thẹn thùng, thường mang tính tích cực, dễ thương.

أمثلة

The bashful boy hid behind his mother.

Cậu bé **rụt rè** trốn sau lưng mẹ mình.

She gave a bashful smile to her teacher.

Cô ấy mỉm cười **rụt rè** với giáo viên của mình.

My cat is very bashful around strangers.

Con mèo của tôi rất **rụt rè** khi gặp người lạ.

He was too bashful to ask her for a dance.

Anh ấy quá **rụt rè** để mời cô ấy nhảy.

Whenever people look at her, she gets a bit bashful.

Mỗi khi có ai nhìn, cô ấy lại trở nên hơi **rụt rè**.

Don’t be so bashful—go ahead and introduce yourself!

Đừng quá **rụt rè**—hãy tự giới thiệu đi!