اكتب أي كلمة!

"bartering" بـVietnamese

trao đổi hàng hóa

التعريف

Là việc trao đổi trực tiếp hàng hóa hoặc dịch vụ mà không dùng tiền.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tại vùng nông thôn, không dùng cho giao dịch thương mại hiện đại có tiền. Thường gặp trong cụm 'trao đổi trực tiếp'.

أمثلة

Bartering was common before money existed.

Trước khi có tiền, **trao đổi hàng hóa** rất phổ biến.

Many farmers use bartering at markets to get what they need.

Nhiều nông dân dùng **trao đổi hàng hóa** tại chợ để lấy thứ họ cần.

Bartering lets people trade without cash.

**Trao đổi hàng hóa** giúp mọi người trao đổi mà không cần tiền mặt.

She’s bartering her homemade bread for some fresh vegetables.

Cô ấy đang **trao đổi hàng hóa** bánh mì tự làm lấy rau tươi.

Online bartering groups have become popular lately.

Gần đây, các nhóm **trao đổi hàng hóa** trực tuyến trở nên rất phổ biến.

Thanks to bartering, I got my bike fixed without spending a dime.

Nhờ **trao đổi hàng hóa**, tôi đã sửa được xe đạp mà không tốn đồng nào.