اكتب أي كلمة!

"bartered" بـVietnamese

đã trao đổiđã đổi chác

التعريف

Trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp với nhau mà không dùng tiền. Thường xảy ra giữa hai người hoặc hai nhóm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử, kinh tế hoặc giao dịch không chính thức. Thường đi kèm với 'bartered for [cái gì]' hoặc 'bartered with [ai]'. Trang trọng hơn 'traded'. Không dùng khi có tiền liên quan.

أمثلة

She bartered her apples for oranges.

Cô ấy đã **trao đổi** táo lấy cam.

They bartered old clothes for food.

Họ đã **đổi chác** quần áo cũ lấy thức ăn.

He bartered with his neighbor to get some eggs.

Anh ấy đã **trao đổi** với hàng xóm để lấy trứng.

Back then, people bartered instead of using money.

Ngày xưa, người ta **đổi chác** thay vì dùng tiền.

She bartered her handmade jewelry for a haircut at the salon.

Cô ấy đã **trao đổi** trang sức tự làm lấy một lần cắt tóc ở tiệm.

We bartered services—she helped me fix my bike, and I baked her a cake.

Chúng tôi đã **trao đổi** dịch vụ—cô ấy giúp tôi sửa xe đạp, tôi nướng bánh cho cô ấy.