اكتب أي كلمة!

"barstool" بـVietnamese

ghế quầy bar

التعريف

Ghế quầy bar là loại ghế cao, thường không có tựa lưng hay tay vịn, hay dùng ở quầy bar hoặc bàn cao.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Ghế quầy bar’ dùng trong môi trường thân mật như quán bar hoặc bếp gia đình với bàn cao, dành cho một người ngồi. Đa số không có tựa lưng.

أمثلة

She sat on a barstool at the counter.

Cô ấy ngồi trên **ghế quầy bar** ở quầy.

The barstools are made of wood.

Những **ghế quầy bar** được làm bằng gỗ.

He bought a new barstool for his kitchen.

Anh ấy đã mua một **ghế quầy bar** mới cho bếp.

Can you grab that barstool for me, please?

Bạn lấy giúp mình cái **ghế quầy bar** đó với nhé?

All the barstools at the bar were taken when we arrived.

Khi chúng tôi đến, tất cả **ghế quầy bar** ở quầy đều đã có người ngồi.

If you want to join us, there’s an empty barstool right here.

Nếu muốn ngồi cùng, ở đây còn một **ghế quầy bar** trống.