"barrelhead" بـVietnamese
التعريف
Bề mặt tròn, phẳng ở đầu hoặc đáy của thùng gỗ. Ngoài nghĩa gốc, từ này cũng có thể dùng trong thành ngữ chỉ việc thanh toán ngay lập tức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu gặp từ này trong cụm thành ngữ 'cash on the barrelhead' để chỉ trả tiền ngay. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ trường hợp mang tính lịch sử hoặc thành ngữ.
أمثلة
The wine barrel was missing its barrelhead.
Thùng rượu vang bị thiếu **nắp thùng**.
He placed the apples on the barrelhead.
Anh ấy đặt những quả táo lên **nắp thùng**.
The carpenter made a new barrelhead for the old barrel.
Người thợ mộc đã làm một **nắp thùng** mới cho thùng cũ.
When you pay 'cash on the barrelhead', they expect the money right away.
Khi bạn trả tiền 'cash on the **barrelhead**', họ mong nhận tiền ngay lập tức.
In old markets, deals were made over the barrelhead.
Ở các khu chợ xưa, người ta ký kết thỏa thuận trên **nắp thùng**.
Just put your offer down on the barrelhead so we can see it.
Cứ đặt đề nghị của bạn lên **nắp thùng** để mọi người thấy.