"baroni" بـVietnamese
التعريف
Nam tước là một tước vị quý tộc thấp nhất ở một số nước châu Âu, hoặc người rất giàu và quyền lực trong một lĩnh vực kinh doanh hoặc xã hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trước đây chỉ tước vị quý tộc; hiện nay thường dùng bóng nghĩa như 'trùm dầu mỏ', 'trùm truyền thông'. 'Baroness' là dạng nữ.
أمثلة
The baron owned a large castle in the countryside.
**Nam tước** sở hữu một lâu đài lớn ở vùng nông thôn.
She became a baroness after marrying the baron.
Cô ấy trở thành **baroness** sau khi kết hôn với **nam tước**.
He is known as a baron in the oil industry.
Ông ấy được biết đến là một **ông trùm** trong ngành dầu khí.
Back in medieval times, a baron had a lot of power over local people.
Thời trung cổ, một **nam tước** nắm rất nhiều quyền lực đối với người dân địa phương.
Many call him a baron because he controls so much property downtown.
Nhiều người gọi ông ấy là **ông trùm** vì ông kiểm soát rất nhiều tài sản ở trung tâm thành phố.
You don't want to mess with a baron in the business world—those guys have serious connections.
Bạn không nên đối đầu với một **ông trùm** trong giới kinh doanh — họ có mối quan hệ rất rộng.