اكتب أي كلمة!

"barkers" بـVietnamese

người rao (người)chó sủa

التعريف

“Barkers” vừa chỉ những người hô hào thu hút khách ở lễ hội, hội chợ, vừa chỉ những con chó hay sủa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện ở số nhiều và nghĩa chỉ người có phần xưa cũ. Dựa vào ngữ cảnh để biết chỉ người rao mời hay chó sủa.

أمثلة

At the circus, the barkers called out to the crowd.

Tại rạp xiếc, những **người rao** hét lớn để thu hút đám đông.

Two loud barkers stood near the entrance.

Có hai **người rao** lớn tiếng đứng gần lối vào.

The street was filled with dogs who were barkers.

Con phố đầy những **chó sủa**.

The old fair was noisy with music and barkers advertising games.

Phiên hội chợ cũ rộn rã âm nhạc và tiếng **người rao** quảng bá trò chơi.

Late at night, the neighborhood's real barkers woke everyone up.

Đêm khuya, những **chó sủa** thực sự của khu phố làm mọi người thức giấc.

Some tourists thought the barkers were part of the show.

Một số du khách tưởng rằng **người rao** là một phần của chương trình.