اكتب أي كلمة!

"bari" بـVietnamese

Bari

التعريف

'Bari' thường chỉ thành phố cảng nổi tiếng ở miền nam nước Ý, nhưng cũng có thể chỉ một dân tộc hoặc ngôn ngữ ở Nam Sudan, hoặc tên địa danh khác. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Bari' là danh từ riêng, luôn viết hoa. Cần xác định ngữ cảnh để hiểu đúng: có thể là tên thành phố, dân tộc, ngôn ngữ hay tên người. Không dùng mạo từ 'the' khi nói về thành phố Bari.

أمثلة

Bari is a beautiful city in Italy.

**Bari** là một thành phố tuyệt đẹp ở Ý.

There is a large port in Bari.

Có một cảng lớn ở **Bari**.

The Bari people live in South Sudan.

Người **Bari** sống ở Nam Sudan.

We took a ferry from Bari to Greece last summer.

Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đi phà từ **Bari** sang Hy Lạp.

Have you ever heard anyone speak Bari?

Bạn đã bao giờ nghe ai nói tiếng **Bari** chưa?

My friend is originally from Bari, so he loves Italian food.

Bạn mình gốc **Bari**, nên rất thích ẩm thực Ý.