"barger" بـVietnamese
التعريف
Người lái xà lan hoặc công nhân xà lan là người điều khiển hoặc làm việc trên các thuyền xà lan chở hàng trên sông hoặc kênh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Người lái xà lan' là cách nói hiếm gặp, thay vào đó thường dùng 'người điều khiển xà lan' hoặc 'công nhân xà lan.' 'Xà lan' chủ yếu dùng chỉ thuyền, không phải người.
أمثلة
The barger steered the vessel down the canal.
**Người lái xà lan** đã điều khiển chiếc thuyền đi xuống kênh.
A barger must know the river very well.
Một **người lái xà lan** phải hiểu rõ dòng sông.
The busy port was full of bargers waiting to load cargo.
Cảng nhộn nhịp đầy những **người lái xà lan** đang chờ chất hàng.
My grandfather worked as a barger on the Thames for forty years.
Ông tôi đã làm **người lái xà lan** trên sông Thames suốt bốn mươi năm.
You don't see many bargers these days; most goods travel by truck.
Ngày nay, không còn nhiều **người lái xà lan** nữa; phần lớn hàng hóa đi bằng xe tải.
The life of a barger can be lonely but peaceful.
Cuộc sống của một **người lái xà lan** có thể cô đơn nhưng yên bình.