"barge into" بـVietnamese
التعريف
Vào nơi nào đó hoặc tham gia tình huống một cách đột ngột và thường là thiếu lịch sự, không được mời.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi vào đâu đó mà bị xem là bất lịch sự, như 'xông vào phòng'. Không dùng khi vào một cách lịch sự.
أمثلة
You shouldn't barge into someone's office without knocking.
Bạn không nên **xông vào** văn phòng của ai đó mà không gõ cửa.
The dog loves to barge into the living room when guests arrive.
Con chó rất thích **xông vào** phòng khách khi có khách đến.
He barged into the meeting and started talking loudly.
Anh ấy đã **xông vào** cuộc họp và bắt đầu nói to.
Sorry to barge into your conversation, but I have some urgent news.
Xin lỗi vì đã **xông vào** cuộc trò chuyện của các bạn, nhưng tôi có tin khẩn.
Kids tend to barge into rooms without thinking who might be there.
Trẻ con thường **xông vào** các phòng mà không nghĩ ai đang ở trong đó.
He just barged into my life and changed everything.
Anh ấy đã **xông vào** cuộc đời tôi và thay đổi mọi thứ.