"bare" بـVietnamese
التعريف
“Bare” nghĩa là không được che phủ, trống trơn hoặc chỉ có mức tối thiểu. Thường dùng để mô tả phần cơ thể không che đậy, không gian trống hoặc chỉ có những gì cần thiết nhất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'bare feet' là chân trần, 'bare walls' là tường trống không, 'bare minimum' là mức tối thiểu cần có. Nói về người không mặc gì nên dùng 'naked' thay vì 'bare'. Đừng nhầm với 'bear' (con gấu/động từ chịu đựng).
أمثلة
The child walked on the grass with bare feet.
Đứa trẻ đi trên cỏ bằng chân **trần**.
The room had bare walls and no furniture.
Căn phòng có những bức tường **trống** và không có đồ đạc gì cả.
We only had the bare minimum for the trip.
Chúng tôi chỉ có những thứ **tối thiểu cần thiết** cho chuyến đi.
He gave me the bare facts and nothing more.
Anh ấy chỉ nói cho tôi những **sự thật trần trụi**, không thêm gì nữa.
By the end of winter, the trees were bare.
Đến cuối mùa đông, cây cối đã trở nên **trơ trụi**.
Honestly, they did the bare minimum and expected praise.
Thật lòng mà nói, họ chỉ làm **mức tối thiểu** và còn mong được khen ngợi.