"barbecuing" بـVietnamese
التعريف
Nấu thức ăn, thường là thịt, ngoài trời trên bếp nướng hoặc lửa than, thường trong các dịp tụ họp bạn bè hoặc gia đình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong môi trường thân mật, đặc biệt khi nói về 'barbecuing with friends'. Không giống 'grilling' trong tiếng Anh-Anh (có thể là áp chảo hoặc nướng trên lò).
أمثلة
We are barbecuing chicken in the backyard.
Chúng tôi đang **nướng BBQ** gà ở sân sau.
He loves barbecuing on weekends.
Anh ấy rất thích **nướng BBQ** vào cuối tuần.
My parents are barbecuing for the family picnic.
Bố mẹ tôi đang **nướng BBQ** cho buổi dã ngoại gia đình.
Nothing beats barbecuing with friends on a warm evening.
Không gì tuyệt hơn việc **nướng BBQ** với bạn vào một buổi tối ấm áp.
Are you barbecuing burgers or steaks tonight?
Tối nay bạn **nướng BBQ** burger hay steak?
She spent the whole afternoon barbecuing for the neighborhood cookout.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **nướng BBQ** cho bữa tiệc hàng xóm.