اكتب أي كلمة!

"baptizing" بـVietnamese

rửa tội

التعريف

Hành động thực hiện nghi lễ rửa tội cho ai đó bằng nước để gia nhập đạo Cơ Đốc. Đôi khi cũng dùng ẩn dụ cho việc đưa ai đó vào trải nghiệm mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo Cơ Đốc. Có thể dùng bóng nghĩa khi nói về việc giới thiệu ai đó vào một nhóm mới.

أمثلة

The priest is baptizing the baby during the ceremony.

Linh mục đang **rửa tội** cho em bé trong buổi lễ.

They are baptizing new members every Sunday.

Họ **rửa tội** cho các thành viên mới vào mỗi Chủ nhật.

Mother Teresa spent her life baptizing children in need.

Mẹ Teresa dành cả đời để **rửa tội** cho những đứa trẻ khó khăn.

We're baptizing our daughter next weekend—everyone's invited!

Chúng tôi sẽ **rửa tội** cho con gái vào cuối tuần tới—mọi người đều được mời đến!

He joked that moving to New York was like baptizing himself into city life.

Anh ấy đùa rằng chuyển đến New York cũng giống như **rửa tội** bản thân vào cuộc sống thành phố.

The pastor spent all afternoon baptizing children at the river, singing and laughing together.

Mục sư đã dành cả buổi chiều **rửa tội** cho những đứa trẻ ở bên sông, cùng hát và cười đùa.