"baptismal" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến nghi lễ rửa tội trong Kitô giáo, sử dụng khi nói về đồ vật, giấy tờ hoặc tên liên quan đến lễ này.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ, ví dụ 'baptismal font', 'baptismal certificate', 'baptismal name'. Chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo.
أمثلة
The baby wore a baptismal gown during the ceremony.
Em bé mặc áo choàng **rửa tội** trong buổi lễ.
He received his baptismal certificate after the event.
Anh ấy nhận được giấy chứng nhận **rửa tội** sau buổi lễ.
A baptismal font is used to hold water for baptisms.
Bồn **rửa tội** được dùng để chứa nước cho nghi lễ.
She didn't know her baptismal name until her grandmother told her the story.
Cô ấy không biết tên **rửa tội** của mình cho đến khi bà kể lại câu chuyện.
The church displays its silver baptismal bowl every Sunday.
Nhà thờ trưng bày bát **rửa tội** bằng bạc mỗi Chủ nhật.
They celebrated with a big party after the baptismal service.
Họ tổ chức một bữa tiệc lớn sau lễ **rửa tội**.