"bantamweight" بـVietnamese
التعريف
Hạng cân trong các môn thể thao đối kháng như boxing hoặc MMA, thường có trọng lượng khoảng 53–54 kg.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong thể thao, nhất là boxing và MMA. Khi nói về danh hiệu, dùng chữ hoa đầu câu ('Bantamweight Champion').
أمثلة
He won the bantamweight title last year.
Anh ấy đã giành danh hiệu **hạng bantam** năm ngoái.
She is training to be a bantamweight boxer.
Cô ấy đang tập luyện để trở thành võ sĩ **hạng bantam**.
The bantamweight match starts at 8 p.m.
Trận đấu **hạng bantam** bắt đầu lúc 8 giờ tối.
He moved up from bantamweight to featherweight after gaining muscle.
Anh ấy đã chuyển từ **hạng bantam** lên featherweight sau khi tăng cơ.
There’s tough competition in the bantamweight division this year.
Có sự cạnh tranh khốc liệt ở hạng **bantam** năm nay.
He’s one of the all-time greatest fighters in bantamweight history.
Anh ấy là một trong những võ sĩ vĩ đại nhất lịch sử **hạng bantam**.