"banquets" بـVietnamese
التعريف
Bữa tiệc lớn, trang trọng với nhiều món ăn, thường tổ chức để kỷ niệm một dịp đặc biệt và có đông khách mời.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Banquet’ dùng trong các dịp trang trọng như đám cưới, lễ trao giải, sự kiện lớn. Không dùng cho bữa cơm gia đình lớn. Các cụm thường gặp: 'wedding banquets', 'state banquets'.
أمثلة
The king invited hundreds of guests to his banquets.
Nhà vua đã mời hàng trăm khách đến các **yến tiệc** của mình.
We often have banquets to celebrate the holidays.
Chúng tôi thường tổ chức các **yến tiệc** để mừng các dịp lễ.
The school organized two banquets this year.
Năm nay trường đã tổ chức hai **yến tiệc**.
Corporate banquets can be quite impressive, with elaborate decorations and live music.
Các **yến tiệc** của công ty có thể rất hoành tráng, với trang trí cầu kỳ và nhạc sống.
I always look forward to wedding banquets—the food is amazing!
Tôi luôn háo hức đợi đến **yến tiệc** đám cưới—thức ăn rất tuyệt!
There were so many courses at the banquets that I lost count.
Có quá nhiều món ăn trong các **yến tiệc** mà tôi không thể đếm xuể.