"bankrupted" بـVietnamese
التعريف
Mất hết tài sản hoặc tiền bạc, đặc biệt do làm ăn thất bại; không thể trả nợ. Thường dùng cho cá nhân hoặc tổ chức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng cho doanh nghiệp hoặc cá nhân sau sụp đổ tài chính. Kết hợp với cụm 'was bankrupted by', 'became bankrupted'; dùng trong văn bản chính thức, tin tức và luật.
أمثلة
The company was bankrupted by the economic crisis.
Công ty đã bị **phá sản** do khủng hoảng kinh tế.
He was bankrupted after making bad investments.
Anh ấy đã bị **phá sản** sau những khoản đầu tư sai lầm.
Many families were bankrupted during the recession.
Nhiều gia đình đã bị **phá sản** trong thời kỳ suy thoái.
After that lawsuit, the small business was completely bankrupted.
Sau vụ kiện đó, doanh nghiệp nhỏ đã hoàn toàn **phá sản**.
The hospital bills nearly bankrupted him.
Hóa đơn bệnh viện suýt nữa đã khiến anh ấy **phá sản**.
Their risky expansion plan bankrupted the entire group.
Kế hoạch mở rộng mạo hiểm của họ đã **phá sản** cả tập đoàn.