اكتب أي كلمة!

"bandleader" بـVietnamese

nhạc trưởng ban nhạctrưởng ban nhạc

التعريف

Người chịu trách nhiệm dẫn dắt và tổ chức một ban nhạc, thường là nhạc jazz hoặc nhạc nhẹ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho ban nhạc jazz, swing hoặc pop, không dùng cho dàn nhạc giao hưởng (orchestra). Cụm từ thường gặp: 'ban nhạc nổi tiếng có bandleader'.

أمثلة

The bandleader introduced each member of the band.

**Bandleader** đã giới thiệu từng thành viên trong ban nhạc.

The bandleader stood in front and led the music.

**Bandleader** đứng phía trước và chỉ huy nhạc.

Our school's jazz band has a new bandleader this year.

Ban nhạc jazz trường tôi năm nay có **banleader** mới.

As the bandleader, she made sure every musician stayed in sync during the show.

Là **banleader**, cô ấy đảm bảo mọi nhạc công đồng bộ trong buổi diễn.

Everyone looked to the bandleader for cues when the music changed.

Mỗi khi chuyển đoạn, mọi người đều nhìn về phía **banleader** để lấy dấu hiệu.

The famous bandleader also played trumpet in the big band.

**Bandleader** nổi tiếng đó còn chơi kèn trumpet trong dàn nhạc lớn.