اكتب أي كلمة!

"bandbox" بـVietnamese

hộp đựng mũbandbox

التعريف

Một chiếc hộp nhẹ, thường hình tròn, dùng để đựng mũ hoặc đồ mỏng manh. Từ này cũng có thể chỉ thứ gì đó gọn gàng, như mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Bandbox’ là từ cổ, chủ yếu gặp trong sách hoặc văn viết lịch sử. Thành ngữ 'as neat as a bandbox' nghĩa là rất ngăn nắp, gọn gàng.

أمثلة

She kept her hat in a bandbox on the shelf.

Cô ấy để chiếc mũ trong **hộp đựng mũ** trên kệ.

The old bandbox was full of silk ribbons.

Chiếc **hộp đựng mũ** cũ đầy ruy băng lụa.

My grandmother’s attic had a bandbox of memories.

Gác mái của bà tôi có một **hộp đựng mũ** đầy kỷ niệm.

His outfit looked fresh, like it had just come out of a bandbox.

Bộ quần áo của anh ấy trông mới tinh, như vừa lấy ra từ **hộp đựng mũ** vậy.

The little cottage was as neat as a bandbox.

Căn nhà nhỏ gọn gàng như một **hộp đựng mũ** vậy.

You’d better keep your dress in a bandbox if you want it to stay nice and clean.

Nếu muốn chiếc váy giữ được sạch đẹp, bạn nên để nó vào **hộp đựng mũ**.