"bandannas" بـVietnamese
التعريف
Khăn bandana là miếng vải lớn, thường nhiều màu sắc, quấn quanh cổ hoặc đầu để làm phụ kiện thời trang hay dùng khi lao động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bandana' cũng viết là 'bandanna'. Thường dùng khi đi dã ngoại, làm nông hoặc làm phụ kiện thời trang. Không giống 'khăn quàng' (scarf) dùng để giữ ấm.
أمثلة
She wore two red bandannas in her hair.
Cô ấy cài hai chiếc **khăn bandana** đỏ lên tóc.
Farmers often use bandannas to wipe sweat from their faces.
Nông dân thường dùng **khăn bandana** để lau mồ hôi trên mặt.
The kids wore matching bandannas during the school trip.
Các em nhỏ đội **khăn bandana** giống nhau trong chuyến đi dã ngoại của trường.
He keeps a stack of bandannas handy for hiking and outdoor work.
Anh ấy luôn có một chồng **khăn bandana** sẵn sàng để đi bộ đường dài và làm việc ngoài trời.
Street performers often wear bright bandannas to get attention.
Các nghệ sĩ đường phố thường đeo **khăn bandana** sặc sỡ để thu hút sự chú ý.
In the summer, people use bandannas to protect their heads from sunburn.
Vào mùa hè, mọi người dùng **khăn bandana** để bảo vệ đầu khỏi cháy nắng.