اكتب أي كلمة!

"banal" بـVietnamese

tầm thườngsáo rỗng

التعريف

Một điều gì đó lặp đi lặp lại, quá quen thuộc hoặc không còn độc đáo nên trở nên nhàm chán và không gây ấn tượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng với các cụm như 'lời khuyên tầm thường', 'bài phát biểu tầm thường'. Không dùng cho người, chỉ dùng cho sản phẩm, ý kiến, lời nói. Mang sắc thái phê phán, chán ngán.

أمثلة

His speech was so banal that nobody listened.

Bài phát biểu của anh ấy quá **tầm thường** nên chẳng ai lắng nghe.

That's a banal joke. I've heard it many times.

Đó là một câu đùa **tầm thường**. Tôi nghe nhiều lần rồi.

People are bored by banal stories.

Mọi người thấy chán với những câu chuyện **tầm thường**.

I wish he had something less banal to say at the meeting.

Tôi ước anh ấy phát biểu điều gì đó bớt **tầm thường** trong cuộc họp.

The movie felt so banal that I almost fell asleep.

Bộ phim quá **tầm thường** đến mức tôi suýt ngủ gật.

Don't waste your time on such banal advice — you deserve better.

Đừng phí thời gian với những lời khuyên **tầm thường** như vậy — bạn xứng đáng với điều tốt hơn.